dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

trả

Words Containing "trả"

Đào kia đành trả mận này
bơi trải
cánh trả
chi trả
chống trả
giáng trả
nếm trải
trả ân
trả bài
Trả bích
trả bữa
Trả châu
trả công
trả của
trả giá
trả hàng
trải
trải mờ
trải qua
trả lại
trả lãi
trả lễ
trả lời
trảm
trả miếng
trảm quyết
trảng
Trảng Bàng
Trảng Bom
Trảng Dài
trả nghĩa
trang trải
trả nợ
trả nủa
trả ơn
trảo nha
trao trả
trả phép
trả thù
trảu
trả đũa
trảy
trống trải
từng trải
xử trảm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...