trả
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
trả
trả
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "trả"
Đào kia đành trả mận này
bơi trải
cánh trả
chi trả
chống trả
giáng trả
nếm trải
trả ân
trả bài
Trả bích
trả bữa
Trả châu
trả công
trả của
trả giá
trả hàng
trải
trải mờ
trải qua
trả lại
trả lãi
trả lễ
trả lời
trảm
trả miếng
trảm quyết
trảng
Trảng Bàng
Trảng Bom
Trảng Dài
trả nghĩa
trang trải
trả nợ
trả nủa
trả ơn
trảo nha
trao trả
trả phép
trả thù
trảu
trả đũa
trảy
trống trải
từng trải
xử trảm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...