trọng tải

  1. charge.
    • Trọng tải xe
      charge d'une voiture.
  2. (hàng hải) tonnage (d'un navire).
  3. (hàng không) capacité d'emport (d'un avion).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trọng tải"

trọng tải
Xe tải có trọng tải năm tấn đang chở hàng.