trọng thưởng

  1. accorder une forte récompense à; récompenser copieusement.
    • Trọng thưởng người xứng đáng
      accorder une forte récompense à quelqu'un mérité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trọng thưởng"

trọng thưởng
Chiến sĩ thi đua được trọng thưởng.