trộm

Học thuật
Thân thiện
trộm

Một kẻ trộm lén lấy chiếc ví từ túi sau của một người đàn ông.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Lấy cắp, chiếm đoạt tài sản của người khác một cách lén lút, mật, thường nhân lúc không ai để ý hoặc chủ nhân không mặt. Hành động này phi pháp.
    • Làm một việc đó một cách lén lút, giấu giếm, không muốn người khác biết. Hành động này không nhất thiết xấu, chỉ nhấn mạnh tính chất mật, riêng tư.
  2. Danh từ:

    • Kẻ thực hiện hành vi trộm cắp; tên trộm.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa 1 - lấy cắp):
    • Kẻ gian đã trộm mất chiếc xe máy để trước cửa nhà.
    • Mấy đứa trẻ trong xóm hay sang trộm ổi trong vườn ông .
  • Động từ (nghĩa 2 - làm việc đó lén lút):
    • trộm nhìn cậu bạn cùng lớp rồi cúi mặt xuống.
    • Tôi vô tình trộm nghe được cuộc nói chuyện của họ.
  • Danh từ:
    • Cảnh sát vừa bắt được một tên trộm chuyên đột nhập vào căn hộ.
    • " trộm !" - tiếng hét vang lên giữa đêm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trộm nghĩ" / "trộm thấy": Cách nói khiêm tốn, lịch sự, dùng để đưa ra ý kiến cá nhân một cách thận trọng, phần e dè (thường trong văn viết trang trọng hoặc thơ ca).
    • Tôi trộm nghĩ rằng phương án này chưa thực sự tối ưu.
  • "trộm nhớ" / "yêu trộm nhớ thầm": Diễn tả tình cảm thầm kín, giấu giếm trong lòng, không dám bày tỏ.
    • Bao năm trộm nhớ thương thầm, ấy chẳng dám nói ra nửa lời.
Biến thể từ liên quan
  • Ăn trộm (động từ): Đồng nghĩa với "trộm" (nghĩa động từ 1), nhấn mạnh hành vi.
  • Trộm cắp (danh từ): Chỉ chung hành vi hiện tượng lấy cắp.
    • Tình hình trộm cắp trong khu phố đã giảm đáng kể.
  • Trộm vía (thành ngữ): Lời nói kiêng kỵ dân gian, thường dùng khi khen trẻ con để tránh "quở", mong điều tốt lành.
    • trộm vía trộm vía ăn ngoan lắm!
  • Kẻ trộm (danh từ): Cụm từ phổ biến hơn để chỉ đối tượng thực hiện hành vi trộm cắp.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa 1): ăn cắp, cuỗm, lấy cắp, thó.
  • Động từ (nghĩa 2): lén, nhìn lén, nghe lén, làm vụng.
  • Danh từ: đạo tặc, kẻ cắp, tên trộm.
Các cụm từ liên quan
  • Đột nhập trộm cắp: Hành vi phá khóa, vượt rào để vào nhà/nơikhác nhằm mục đích trộm cắp.
  • Mắt trộm: Ánh mắt nhìn lén, nhìn một cách nhanh chóng giấu giếm.
    • Cậu ta liếc mắt trộm về phía tờ giấy kiểm tra của bạn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Trộm cắp tài sản, đốt nhà phi tang": Chỉ hành động tội ác chồng chất, phạm tội này để che giấu tội kia.
  • "Ăn trộm ăn cướp, thành Phật thành Tiên" (thường dùng với ý mỉa mai, châm biếm): Ám chỉ những kẻ làm điều xấu nhưng lại được đối xử tốt, được tôn vinh.
trộm

Một kẻ trộm lén lấy chiếc ví từ túi sau của một người đàn ông.

  1. I. đgt. 1. Lấy của người khác một cách lén lút, nhân lúc không ai để ý: lấy trộm đồ đạc hái trộm quả. 2. Làm việc lén lút, thầm vụng: đọc trộm thư nhìn trộm nghe trộm điện thoại. II. dt. Kẻ trộm: bắt được trộm.