trở lui

  1. (revenir) en arrière.
    • Trở lui lại mười năm
      revenir dix ans en arrière.
  2. (địa phương) trở lại.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trở lui
Trở lui về thời gian trước, cô bé nhìn thấy ngôi nhà cũ của mình.