trở xuống

  1. et plus bas.
    • Từ cấp tỉnh trở xuống
      de l'échelon provincial aux échelons situés plus bas; de l'échelon provincial aux échelons inférieurs.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trở xuống
Từ cấp tỉnh trở xuống, các cơ quan đều có văn phòng riêng.