trợn trạo

  1. rouler des yeux furibonds.
  2. arrogant.
    • Vẻ trợn trạo
      air arrogant.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trợn trạo"

trợn trạo
Mắt cậu bé trợn trạo khi bị mẹ nhắc nhở.