trực tiếp

  1. direct; immédiat.
    • Bổ ngữ trực tiếp
      (ngôn ngữ học) complément direct;
    • Hệ quả trực tiếp
      conséquences directes;
    • Nguyên nhân trực tiếp
      cause immédiate.
trực tiếp
Ông chủ nói chuyện trực tiếp với nhân viên qua điện thoại.