trablous
Định nghĩa
Tính từ: (từ cổ, hiếm dùng) Rắc rối, phiền phức, đầy biến động – chỉ một tình huống hoặc trạng thái gây khó khăn, lo lắng hoặc hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
- (Vương quốc rơi vào tình trạng rắc rối sau cái chết của nhà vua.)
- (Cô ấy đã trải qua một tuổi thơ đầy biến động, với nhiều khó khăn và bất ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trablous times": thời kỳ hỗn loạn, đầy biến cố.
- The trablous times of war left deep scars on the nation. (Thời kỳ chiến tranh đầy biến động đã để lại những vết sẹo sâu sắc trên đất nước.)
"a trablous journey": một cuộc hành trình gian nan, nhiều trở ngại.
- Their trablous journey across the desert tested their endurance. (Cuộc hành trình gian nan của họ qua sa mạc đã thử thách sức chịu đựng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trouble (danh từ/động từ): rắc rối, gây rắc rối – từ gốc phổ biến hơn của "trablous".
Troublesome (tính từ): gây phiền phức, khó chịu.
- The troublesome child kept interrupting the class. (Đứa trẻ gây phiền phức liên tục làm gián đoạn lớp học.)
Turbulent (tính từ): hỗn loạn, sóng gió – đồng nghĩa gần với "trablous" nhưng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Stormy: đầy sóng gió, bão tố.
- Chaotic: hỗn loạn, vô trật tự.
- Tumultuous: náo động, ồn ào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ liên quan trực tiếp do "trablous" là từ cổ, hiếm dùng.)
Thành ngữ liên quan
- "In troubled waters": ở trong tình huống khó khăn.
- The company is in troubled waters due to financial mismanagement. (Công ty đang gặp khó khăn do quản lý tài chính kém.)