trabouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đi qua một chòm nhà (lối đi): Đâymột từ địa phương, chủ yếu được sử dụngvùng Lyon một số vùng khác của nước Pháp, để chỉ hành động đi bộ xuyên qua một traboulemột lối đi hẹp, mái che xuyên qua các tòa nhà, sân trong hoặc từ con phố này sang con phố khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Pour éviter la foule, nous avons traboulé de la rue Saint-Jean à la place du Change. (Để tránh đám đông, chúng tôi đã đi xuyên qua chòm nhà từ phố Saint-Jean đến quảng trường Change.)
    • Les Lyonnais aiment trabouler pour découvrir des cours intérieures secrètes. (Người dân Lyon thích đi qua các lối đi trong chòm nhà để khám phá những sân trong bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này gắn liền với văn hóa kiến trúc đặc trưng của thành phố Lyon. Hành động không chỉ đơn thuầnđi lại mà cònmột trải nghiệm khám phá những không gian kiến trúc độc đáo, lịch sử, thườngkín đáo của thành phố.
Biến thể từ liên quan
  • Traboule (danh từ giống đực): Chòm nhà, lối đi xuyên nhà. Đâydanh từ chỉ chính con đường hoặc lối đi động từ mô tả hành động sử dụng .
    • Les traboules du Vieux Lyon sont célèbres. (Những lối đi xuyên nhàKhu Phố Cổ Lyon rất nổi tiếng.)
Lưu ý
  • Traboulermột từ vựng địa phương. Trong tiếng Pháp phổ thông, người ta có thể dùng cách diễn đạt dài hơn như , hoặc . Từ này hiếm khi được dùng bên ngoài ngữ cảnh đặc thù của các thành phố kiến trúc .
nội động từ
  1. (tiếng địa phương) đi qua một chòm nhà (lối đi)

Từ gần giống