triballer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đập (da, cho mềm ra): Hành động dùng lực cơ học để tác động lên da thú, thường bằng một công cụ đặc biệt, nhằm làm cho da trở nên mềm, dẻo và bền hơn trong quá trình thuộc da.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tanneur doit triballer la peau de vache avant de la traiter. (Người thợ thuộc da phải đập da bò cho mềm ra trước khi xử lý nó.)
- Cette machine est utilisée pour triballer les cuirs. (Chiếc máy này được dùng để đập cho các tấm da thuộc mềm ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "triballer le cuir": đập da thuộc.
- C'est une étape traditionnelle pour triballer le cuir et lui donner sa souplesse. (Đó là một bước truyền thống để đập da thuộc và mang lại cho nó độ mềm dẻo.)
Biến thể và từ gần giống
- Triballage (danh từ): hành động đập da, công việc đập da.
- Le triballage est essentiel dans la préparation du cuir. (Việc đập da là thiết yếu trong quá trình chuẩn bị da thuộc.)
Từ đồng nghĩa
- Assouplir (par battage): làm mềm (bằng cách đập).
- Marteler (le cuir): đập, gõ (lên da thuộc).
Lưu ý
- Từ "triballer" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thuộc da và các nghề thủ công liên quan đến xử lý da. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- đập (da, cho mềm ra)