track star

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngôi sao chạy điền kinh: "track star" dùng để chỉ một vận động viên chạy xuất sắc, nổi tiếng trong các môn điền kinh, đặc biệt chạy trên đường đua (track). Từ này nhấn mạnh tài năng, thành tích vượt trội sự nổi bật của người đó trong lĩnh vực này.

dụ sử dụng
  • ( ấy trở thành một ngôi sao chạy điền kinh sau khi giành ba huy chương vàng tại Thế vận hội.)
  • (Ngôi sao chạy điền kinh của trường trung học đã phá kỷ lục trườngnội dung chạy 100 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a track star": trở thành một ngôi sao trong môn chạy điền kinh.
    • With his natural speed, he is destined to be a track star. (Với tốc độ bẩm sinh, anh ấy chắc chắn sẽ trở thành một ngôi sao chạy điền kinh.)
  • "track star status": địa vị hoặc danh tiếng của một ngôi sao điền kinh.
    • Her track star status earned her a full scholarship to university. (Địa vị ngôi sao điền kinh của ấy đã giúp nhận được học bổng toàn phần vào đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Track athlete (danh từ): vận động viên điền kinh (nói chung, không nhất thiết phải nổi bật).
    • He is a dedicated track athlete who trains every day. (Anh ấy một vận động viên điền kinh tận tụy, tập luyện mỗi ngày.)
  • Star runner (danh từ): người chạy xuất sắc (từ đồng nghĩa gần với "track star").
    • The star runner led the team to victory. (Người chạy xuất sắc đã dẫn dắt đội đến chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Star sprinter: ngôi sao chạy nước rút (nhấn mạnh vào các cự ly ngắn).
  • Elite runner: vận động viên chạy ưu tú (chỉ người ở cấp độ cao nhất).
  • Champion runner: vận động viên chạyđịch (nhấn mạnh thành tích đoạt giải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "track star". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to become" (trở thành) hoặc "to be known as" (được biết đến như).

Thành ngữ liên quan
  • "a rising track star": một ngôi sao điền kinh đang lên, chỉ người mới nổi triển vọng.
    • The young athlete is a rising track star in the national circuit. (Vận động viên trẻ một ngôi sao điền kinh đang lên trong các giải đấu quốc gia.)
  • "track star in the making": một ngôi sao điền kinh đang được hình thành, chỉ người đang trên đà trở nên xuất sắc.
    • With her dedication, she is a track star in the making. (Với sự cống hiến của mình, ấy một ngôi sao điền kinh đang được hình thành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

track star
A young track star sprints toward the finish line.