trickster
/'trikstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ bịp bợm, kẻ lừa gạt: Một người thường xuyên lừa dối, đánh lừa hoặc lợi dụng người khác bằng những mánh khóe, thủ đoạn.
- Nhân vật tinh quái trong văn hóa dân gian: Một sinh vật siêu nhiên hoặc nhân vật trong truyện cổ tích, thần thoại của nhiều nền văn hóa, thường dùng trí thông minh, mưu mẹo để chơi khăm, gây rắc rối hoặc thách thức các quy tắc thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The market was full of tricksters trying to sell fake goods. (Chợ đầy những kẻ lừa đảo cố bán hàng giả.)
- In the story, the clever rabbit is a classic trickster who outsmarts the larger animals. (Trong câu chuyện, chú thỏ thông minh là một nhân vật tinh quái kinh điển luôn lừa được những con vật to lớn hơn.)
- Don't trust him; he's a known trickster who will cheat you out of your money. (Đừng tin hắn ta; hắn là một kẻ bịp bợm khét tiếng sẽ lừa lấy tiền của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The trickster archetype": Mẫu hình nhân vật tinh quái, một nguyên mẫu phổ biến trong văn học, thần thoại và tâm lý học, đại diện cho sự phá vỡ trật tự, sự hài hước và sự biến đổi.
- The character Loki from Norse mythology is a prime example of the trickster archetype. (Nhân vật Loki từ thần thoại Bắc Âu là một ví dụ điển hình của mẫu hình nhân vật tinh quái.)
Biến thể và từ gần giống
- Trick (n): Mánh khóe, trò lừa gạt; (v): Lừa gạt, đánh lừa.
- Trickery (n): Hành vi lừa gạt, trò bịp bợm.
- Tricky (adj): Gian xảo, khó xử lý.
Từ đồng nghĩa
- Swindler: Kẻ lừa đảo (thường vì tiền).
- Con artist: Kẻ lừa đảo sành sỏi.
- Deceiver: Kẻ lừa dối.
- Prankster: Người thích chơi khăm, trêu chọc (thường vô hại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ "trickster" vì đây là danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng động từ "trick").
Thành ngữ liên quan
- A trickster's smile: Nụ cười gian xảo, nụ cười của kẻ lừa gạt.
- He agreed to the deal with a trickster's smile. (Hắn đồng ý thỏa thuận với một nụ cười gian xảo.)
danh từ
- kẻ bịp bợm, kẻ lừa gạt, quân lường đảo