trade rat
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài gặm nhấm thuộc chi Neotoma: "trade rat" (còn gọi là "pack rat") chỉ bất kỳ loài gặm nhấm nào có đuôi rậm, sống ở Tây Bắc Mỹ, nổi tiếng với thói quen tích trữ thức ăn và các vật dụng khác.
- Người tích trữ đồ đạc: Trong cách nói thông tục, "trade rat" có thể ám chỉ người có thói quen thu thập hoặc tích trữ nhiều đồ vật, đôi khi vô dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Con chuột cống thương mại được nhìn thấy đang mang một đồng xu sáng bóng vào tổ của nó.)
- (Chú tôi là một người tích trữ thực sự; ông ấy không bao giờ vứt bỏ bất cứ thứ gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To trade like a trade rat": Hành vi đổi chác hoặc thu thập một cách bừa bãi, giống như loài gặm nhấm này.
- She trades like a trade rat, swapping old books for new ones without much thought. (Cô ấy đổi chác như một con chuột cống thương mại, trao đổi sách cũ lấy sách mới mà không suy nghĩ nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Pack rat (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ cùng loài gặm nhấm hoặc người tích trữ.
- The pack rat built a large nest full of twigs and bones. (Con chuột tích trữ đã xây một tổ lớn đầy cành cây và xương.)
- Rat (danh từ): Từ gốc, chỉ chung loài gặm nhấm, nhưng "trade rat" mang nghĩa đặc thù hơn.
Từ đồng nghĩa
- Pack rat: Từ thay thế trực tiếp, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- Hoarder: Người tích trữ (thường dùng cho con người).
- Collector: Người sưu tầm (có thể trung tính hoặc tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hoarding up: Tích trữ, cất giữ (thường dùng cho cả động vật và người).
- The trade rat is hoarding up food for the winter. (Con chuột cống thương mại đang tích trữ thức ăn cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a rat's nest": Một nơi bừa bộn, lộn xộn (ám chỉ thói quen tích trữ của loài gặm nhấm).
- His garage is a rat's nest of old tools and junk. (Nhà để xe của anh ấy là một tổ chuột đầy dụng cụ cũ và đồ phế thải.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống