trade route

Định nghĩa

Danh từ: - Tuyến đường thương mại: "trade route" chỉ một con đường hoặc lộ trình được các thương nhân sử dụng thường xuyên để vận chuyển hàng hóa, thường bằng đoàn lữ hành hoặc tàu biển. Đây có thể đường bộ, đường biển, hoặc đường sông đã được thiết lập sử dụng trong một thời gian dài.

dụ sử dụng
  • (Con đường lụa một trong những tuyến đường thương mại nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
  • (Các con tàu đi theo một tuyến đường thương mại nổi tiếng băng qua Ấn Độ Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open a trade route": mở một tuyến đường thương mại mới.

    • Explorers opened a new trade route to Asia in the 16th century. (Các nhà thám hiểm đã mở một tuyến đường thương mại mới đến châu Á vào thế kỷ 16.)
  • "to control a trade route": kiểm soát một tuyến đường thương mại.

    • The empire controlled the main trade routes, gaining enormous wealth. (Đế chế đã kiểm soát các tuyến đường thương mại chính, thu được vô số của cải.)
Biến thể từ gần giống
  • Trade (n): thương mại, buôn bán.
    • International trade has increased significantly. (Thương mại quốc tế đã tăng lên đáng kể.)
  • Route (n): tuyến đường, lộ trình.
    • We planned our route carefully. (Chúng tôi đã lên kế hoạch lộ trình cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Commercial route: tuyến đường thương mại.
  • Caravan route: tuyến đường lữ hành (thường dùng cho đường bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade along: buôn bán dọc theo (một tuyến đường).
    • Merchants traded along the river for centuries. (Các thương nhân đã buôn bán dọc theo con sông trong nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • A well-trodden trade route: một tuyến đường thương mại đã được sử dụng nhiều.
    • The Mediterranean was a well-trodden trade route for ancient civilizations. (Địa Trung Hải một tuyến đường thương mại đã được sử dụng nhiều bởi các nền văn minh cổ đại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trade route
Merchants traveled along the ancient trade route with their camels.