tragulidae

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Họ Cheo cheomột họ động vật nhỏ, thuộc bộ Guốc chẵn, thường được gọi là "cheo cheo" hoặc "hươu chuột". Từ "tragulidae" tên khoa học Latinh dùng để chỉ toàn bộ họ này.

dụ sử dụng
  • (Họ cheo cheo những loài động vật nhỏ, giống hươu, được tìm thấychâu Phi châu Á.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ cheo cheo để hiểu về sự tiến hóa của động vật nhai lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "tragulidae" được dùng làm danh từ riêng để chỉ một họ (family) trong hệ thống phân loại sinh học, thường đứng đầu câu hoặc trong văn bản khoa học.

    • The family tragulidae includes only one genus, Tragulus. (Họ cheo cheo chỉ bao gồm một chi duy nhất là Tragulus.)
  • Kết hợp với tính từ: "tragulidae" thường đi kèm với các tính từ mô tả đặc điểm như "primitive" (nguyên thủy), "small" (nhỏ), "nocturnal" (hoạt động về đêm).

    • Primitive tragulidae have been living in tropical forests for millions of years. (Những loài cheo cheo nguyên thủy đã sống trong rừng nhiệt đới hàng triệu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tragulus (danh từ): chi điển hình của họ tragulidae, gồm các loài cheo cheo thực sự.

    • The Tragulus species are the smallest members of the tragulidae. (Các loài thuộc chi Tragulus thành viên nhỏ nhất của họ cheo cheo.)
  • Chevrotain (danh từ): tên tiếng Anh thông thường của các loài trong họ tragulidae.

    • The chevrotain, or mouse-deer, belongs to the family tragulidae. (Con cheo cheo, hay hươu chuột, thuộc họ tragulidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ cheo cheo: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Họ hươu chuột: tên gọi khác dựa trên kích thước nhỏ của chúng.
Các cụm từ liên quan
  • Family tragulidae: cụm từ khoa học chuẩn.

    • The family tragulidae is one of the oldest lineages of ruminants. (Họ cheo cheo một trong những dòng dõi lâu đời nhất của động vật nhai lại.)
  • Members of tragulidae: các thành viên của họ cheo cheo.

    • All members of tragulidae have a simple stomach compared to other ruminants. (Tất cả các thành viên của họ cheo cheo dạ dày đơn giản so với các loài nhai lại khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Cheo cheo trong rừng: thành ngữ không chính thức, ám chỉ điều đó hiếm thấy hoặc khó nắm bắt, dựa trên tập tính nhút nhát của loài này.
    • Tìm kiếm thông tin đó như tìm cheo cheo trong rừng, rất khó khăn. (Tìm kiếm thông tin đó như tìm cheo cheo trong rừng, rất khó khăn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tragulidae"