trailing
Trailing (danh từ): - Sự lần theo dấu vết: hành động truy đuổi (một người hoặc động vật) bằng cách đi theo những dấu vết hoặc dấu hiệu mà chúng để lại phía sau.
- (Cảnh sát đã dùng chó để lần theo dấu vết của tên tù nhân trốn thoát.)
- (Việc người thợ săn lần theo dấu vết của con nai đã đưa anh ta vào sâu trong rừng.)
"to be on the trailing of someone/something": đang trong quá trình lần theo dấu vết của ai đó/cái gì đó.
- The detective is on the trailing of the suspect. (Thám tử đang lần theo dấu vết của nghi phạm.)
"trailing edge": rìa sau, cạnh sau (thường dùng trong kỹ thuật hoặc công nghệ).
- The trailing edge of the wing is designed for better aerodynamics. (Rìa sau của cánh được thiết kế để có khí động học tốt hơn.)
Trail (động từ): lần theo dấu vết.
- The explorers trailed the river to its source. (Các nhà thám hiểm đã lần theo dòng sông để tìm nguồn của nó.)
Trail (danh từ): đường mòn, dấu vết.
- We followed a trail through the woods. (Chúng tôi đi theo một con đường mòn xuyên qua rừng.)
- Tracking: sự theo dõi, truy tìm (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc săn bắn).
- Pursuit: sự truy đuổi (nhấn mạnh đến hành động đuổi theo, không nhất thiết phải dựa vào dấu vết).
Trail behind: đi chậm phía sau, tụt lại phía sau.
- The youngest child always trails behind the group. (Đứa trẻ nhỏ nhất luôn tụt lại phía sau nhóm.)
Trail off: giảm dần, nhỏ dần (thường dùng cho âm thanh hoặc giọng nói).
- His voice trailed off as he lost confidence. (Giọng anh ấy nhỏ dần khi anh ấy mất tự tin.)
To be hot on the trail: đang theo đuổi sát sao, đang rất gần với mục tiêu.
- The police are hot on the trail of the thief. (Cảnh sát đang theo đuổi sát sao tên trộm.)
To leave a trail: để lại một dấu vết (có thể là dấu vết vật lý hoặc bằng chứng).
- The scandal left a trail of destruction in its wake. (Vụ bê bối đã để lại một dấu vết hủy diệt phía sau.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "trailing"
Từ có nhắc đến "trailing"