traitable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bàn đến, có thể trình bày: Dùng để mô tả một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống có thể được đưa ra thảo luận, phân tích hoặc giải quyết một cách có hệ thống.
- Dễ tính, dễ dãi, dễ thỏa thuận: Dùng để mô tả một người (thường trong các cuộc đàm phán hoặc giao dịch) có thái độ linh hoạt, sẵn sàng nhượng bộ hoặc không quá khắt khe.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "có thể trình bày":
- Ce problème est tout à fait traitable. (Vấn đề này hoàn toàn có thể bàn đến/giải quyết được.)
- Un sujet traitable en quelques pages. (Một chủ đề có thể trình bày trong vài trang.)
Nghĩa "dễ tính":
- Il s'est montré traitable lors des négociations. (Anh ấy tỏ ra dễ tính/dễ thỏa thuận trong các cuộc đàm phán.)
- Nous avons affaire à un partenaire traitable. (Chúng tôi đang làm việc với một đối tác dễ tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peu traitable": Khó tính, khó thỏa thuận, khó bàn bạc.
- Un adversaire peu traitable. (Một đối thủ khó tính.)
"Sujet traitable": Chủ đề có thể khai thác/xử lý được.
- Cherchez un angle qui rende le sujet traitable. (Hãy tìm một góc độ khiến chủ đề có thể trình bày được.)
Biến thể và từ gần giống
Traiter (động từ): Xử lý, giải quyết, đối xử, thảo luận.
- Il faut traiter ce dossier rapidement. (Cần phải xử lý hồ sơ này nhanh chóng.)
Traitement (danh từ): Sự xử lý, cách đối xử, phương pháp điều trị.
- Le traitement de l'information. (Việc xử lý thông tin.)
Từ đồng nghĩa
- Négociable: Có thể thương lượng.
- Abordable: Có thể tiếp cận, dễ bàn (về một vấn đề).
- Conciliant: Dễ dãi, hòa giải (về một người).
- Maniable: Dễ xử lý, dễ điều khiển.
Từ trái nghĩa
- Intraitable: Cứng rắn, không khoan nhượng, khó tính.
- Infranchissable: Không thể vượt qua (cho vấn đề).
- Inabordable: Không thể tiếp cận, quá khó.
tính từ
- có thể bàn đến, có thể trình bày
- Sujet difficilement traitableđề tài khó trình bày
- dễ tính
- Un créancier traitablemột người chủ nợ dễ tính