inflexible

/in'fleksəbl/
tính từ
  1. không lay chuyển được, không thể làm xiêu lòng được
    • Un coeur inflexible
      một trái tim không lay chuyển được
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không uốn được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inflexible"

Từ có nhắc đến "inflexible"

inflexible
Un cœur inflexible ne cède jamais à la pitié.