intraitable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó chơi, khó giao thiệp: Dùng để miêu tả một người có tính cách cứng đầu, khó thỏa hiệp hoặc hợp tác.
- Cố chấp, ngoan cố: Chỉ thái độ không chịu nhượng bộ, không nghe theo lời khuyên hay lẽ phải.
- Khó điều trị (y học): Trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng để mô tả một căn bệnh khó chữa hoặc không đáp ứng với điều trị thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son caractère intraitable rend les négociations impossibles. (Tính cách khó chơi của anh ta khiến các cuộc đàm phán trở nên bất khả thi.)
- Face à ses arguments, elle est restée intraitable. (Trước những lập luận của họ, cô ấy vẫn tỏ ra cố chấp.)
- Le médecin a diagnostiqué une forme intraitable de la maladie. (Bác sĩ đã chẩn đoán một dạng bệnh khó điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une douleur intraitable": một cơn đau dai dẳng, khó làm dịu.
- Il souffre d'une douleur intraitable au dos. (Anh ấy bị một cơn đau lưng dai dẳng hành hạ.)
"se montrer intraitable sur un principe": tỏ ra cứng rắn, không khoan nhượng về một nguyên tắc.
- Le directeur se montre intraitable sur le respect des délais. (Giám đốc tỏ ra cứng rắn không khoan nhượng về việc tôn trọng thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Intraitabilité (danh từ giống cái): tính chất khó chơi, sự cứng đầu.
- L'intraitabilité de son client décourage l'avocat. (Tính khó chơi của thân chủ khiến vị luật sư nản lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Inflexible: cứng nhắc, không mềm dẻo.
- Obstiné: ngoan cố, bướng bỉnh.
- Réfractaire: khó bảo, chống đối.
Từ trái nghĩa
- Conciliant: dễ dãi, dễ hòa giải.
- Souple: mềm dẻo, linh hoạt.
- Docile: dễ bảo, ngoan ngoãn.