intraitable

Học thuật
Thân thiện
intraitable

Un enfant intraitable refuse de partager ses jouets.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó chơi, khó giao thiệp: Dùng để miêu tả một người tính cách cứng đầu, khó thỏa hiệp hoặc hợp tác.
    • Cố chấp, ngoan cố: Chỉ thái độ không chịu nhượng bộ, không nghe theo lời khuyên hay lẽ phải.
    • Khó điều trị (y học): Trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng để mô tả một căn bệnh khó chữa hoặc không đáp ứng với điều trị thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son caractère intraitable rend les négociations impossibles. (Tính cách khó chơi của anh ta khiến các cuộc đàm phán trở nên bất khả thi.)
    • Face à ses arguments, elle est restée intraitable. (Trước những lập luận của họ, ấy vẫn tỏ ra cố chấp.)
    • Le médecin a diagnostiqué une forme intraitable de la maladie. (Bác sĩ đã chẩn đoán một dạng bệnh khó điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une douleur intraitable": một cơn đau dai dẳng, khó làm dịu.

    • Il souffre d'une douleur intraitable au dos. (Anh ấy bị một cơn đau lưng dai dẳng hành hạ.)
  • "se montrer intraitable sur un principe": tỏ ra cứng rắn, không khoan nhượng về một nguyên tắc.

    • Le directeur se montre intraitable sur le respect des délais. (Giám đốc tỏ ra cứng rắn không khoan nhượng về việc tôn trọng thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Intraitabilité (danh từ giống cái): tính chất khó chơi, sự cứng đầu.
    • L'intraitabilité de son client décourage l'avocat. (Tính khó chơi của thân chủ khiến vị luật sư nản lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflexible: cứng nhắc, không mềm dẻo.
  • Obstiné: ngoan cố, bướng bỉnh.
  • Réfractaire: khó bảo, chống đối.
Từ trái nghĩa
  • Conciliant: dễ dãi, dễ hòa giải.
  • Souple: mềm dẻo, linh hoạt.
  • Docile: dễ bảo, ngoan ngoãn.
intraitable

Un enfant intraitable refuse de partager ses jouets.

tính từ
  1. khó chơi, cố chấp

Từ có nhắc đến "intraitable"