tram

tram

Một nghệ sĩ đang tạo ra một bản khắc tram trên tấm đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy in ảnh hoặc thiết bị dùng để sao chép hình ảnh: "tram" chỉ một loại máy móc hoặc kỹ thuật dùng trong ngành in ấn, đặc biệt in ảnh, để tạo ra các bản sao chính xác.
    • Nghề thợ in ảnh: "tram" cũng được dùng để chỉ người thợ chuyên làm công việc in ảnh, sao chép hình ảnh (như trong từ ghép "thợ tram").
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc tram này đã nhưng vẫn hoạt động tốt. (Chiếc máy in ảnh này tuy nhưng vẫn hoạt động tốt.)
    • Anh ấy một thợ tram lành nghề. (Anh ấy một người thợ in ảnh tay nghề cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tram similiste": một thuật ngữ chuyên ngành chỉ người thợ làm công việc in ảnh sao chép (similigravure).

    • Kỹ thuật tram similiste đòi hỏi sự tỉ mỉ chính xác cao. (Kỹ thuật in ảnh sao chép đòi hỏi sự tỉ mỉ chính xác cao.)
  • "tram gravure": liên quan đến kỹ thuật khắc in hoặc in ảnh.

    • Phương pháp tram gravure được sử dụng rộng rãi trong ngành in ấn. (Phương pháp in ảnh khắc được sử dụng rộng rãi trong ngành in ấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thợ tram (danh từ ghép): người thợ chuyên in ảnh, sao chép hình ảnh.

    • Thợ tram cần kiến thức về kỹ thuật in ấn. (Người thợ in ảnh cần kiến thức về kỹ thuật in ấn.)
  • Similigravure (danh từ): kỹ thuật in ảnh sao chép, thường liên quan đến "tram".

    • Similigravure một bước tiến trong ngành in ấn. (Kỹ thuật in ảnh sao chép một bước tiến trong ngành in ấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy in ảnh: thiết bị dùng để in hình ảnh, tương tự "tram" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Thợ in: người làm việc trong ngành in ấn, có thể liên quan đến "thợ tram".
Thành ngữ liên quan
  • Tram tay, tay tram: thành ngữ chỉ sự khéo léo, tỉ mỉ trong công việc in ấn hoặc sao chép (hiếm dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên ngành).
    • Anh ấy làm việc tram tay, tay tram, không sai sót. (Anh ấy làm việc khéo léo, tỉ mỉ, không sai sót.)