tram

/træm/
  1. similigravure
    • thợ tram
      similiste; similigraveur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tram"

tram
Một nghệ sĩ đang tạo ra một bản khắc tram trên tấm đồng.