tramline

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường ray xe điện: "tramline" dùng để chỉ đường ray xe điện (tram) hoặc xe điện chạy trên đó, thường được đặt trên mặt đường một phần của hệ thống giao thông công cộng.
    • Làn đường dành cho xe điện: Trong một số ngữ cảnh, "tramline" có thể chỉ làn đường riêng biệt dành cho xe điện di chuyển.
dụ sử dụng
  • (Đường ray xe điện chạy dọc theo con phố chính xuyên qua trung tâm thành phố.)
  • (Hãy cẩn thận đừng vấp vào đường ray xe điện khi băng qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay a tramline": đặt/ xây dựng đường ray xe điện.

    • The city council decided to lay a new tramline to connect the suburbs. (Hội đồng thành phố quyết định xây dựng một đường ray xe điện mới để kết nối các vùng ngoại ô.)
  • "tramline" trong ngữ cảnh thể thao: Trong quần vợt hoặc cầu lông, "tramline" đôi khi được dùng để chỉ các đường biên dọc (đường kẻ song song) trên sân.

    • The ball landed exactly on the tramline, so it was called in. (Quả bóng rơi chính xác vào đường biên dọc, vậy được gọi là trong sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tram (n): xe điện.

    • The tram arrives at the station every 10 minutes. (Xe điện đến ga mỗi 10 phút.)
  • Tramway (n): hệ thống đường ray xe điện hoặc tuyến xe điện.

    • The tramway network in this city is very efficient. (Mạng lưới đường ray xe điệnthành phố này rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Streetcar track: đường ray xe điện chạy trên phố.
  • Light rail line: tuyến đường sắt nhẹ (thường tương tự với tramline).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tramline".
Thành ngữ liên quan
  • "to go off the tramline": (hiếm dùng) lạc đường, đi sai hướng.
    • The project went off the tramline after the budget cuts. (Dự án đã đi sai hướng sau khi cắt giảm ngân sách.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tramline"

tramline
The tramline runs through the center of the city.