tranche
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
tranche
tranche
Words Mentioning "tranche"
đao phủ
cạnh
hạng mục
khoác lác
khoảng
khoanh
khúc
lát
mép
nhát
nổi bật
đoạn
đợt
phết
truyền thanh
xá
xá
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...