tranquility
Định nghĩa
Danh từ: - Trạng thái yên bình và tĩnh lặng: "Tranquility" chỉ trạng thái thanh bình, không có tiếng ồn hay xáo trộn, thường dùng để mô tả không gian hoặc môi trường. - Sự an nhiên, không lo lắng: "Tranquility" cũng chỉ tâm trạng thoải mái, không bị xao động bởi cảm xúc mạnh hay căng thẳng. - Sự điềm tĩnh: Tính cách hoặc thái độ không bị kích động, luôn giữ được sự bình thản.
Ví dụ sử dụng
- (Sự yên bình của mặt hồ lúc bình minh mang lại sự thanh thản cho tâm trí cô ấy.)
- (Anh ấy tìm kiếm sự an nhiên trong thiền định sau một ngày căng thẳng.)
- (Sự điềm tĩnh của cô ấy trước khủng hoảng đã gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In tranquility": trong trạng thái yên bình.
- The garden is a place of perfect tranquility. (Khu vườn là nơi có sự yên bình hoàn hảo.)
"Disturb someone's tranquility": phá vỡ sự yên tĩnh của ai đó.
- The loud noise disturbed the tranquility of the neighborhood. (Tiếng ồn lớn đã phá vỡ sự yên tĩnh của khu phố.)
"Tranquility of mind": sự thanh thản trong tâm trí.
- Yoga helps achieve tranquility of mind. (Yoga giúp đạt được sự thanh thản trong tâm trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Tranquil (tính từ): yên bình, tĩnh lặng.
- The tranquil forest was a perfect escape. (Khu rừng yên bình là một nơi trốn chạy hoàn hảo.)
- Tranquilize (động từ): làm dịu, làm yên tĩnh.
- The doctor had to tranquilize the anxious patient. (Bác sĩ phải làm dịu bệnh nhân đang lo lắng.)
- Tranquilizer (danh từ): thuốc an thần.
- The vet gave the dog a tranquilizer before the surgery. (Bác sĩ thú y đã cho chó uống thuốc an thần trước khi phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Peace: hòa bình, yên ổn.
- Calm: sự bình tĩnh, yên lặng.
- Serenity: sự thanh thản, tĩnh lặng.
- Stillness: sự tĩnh lặng tuyệt đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "tranquility", nhưng có thể dùng các động từ như:
- Find tranquility: tìm thấy sự yên bình.
- She found tranquility in the mountains. (Cô ấy tìm thấy sự yên bình ở vùng núi.)
- Restore tranquility: khôi phục sự yên tĩnh.
- The police restored tranquility after the protest. (Cảnh sát đã khôi phục sự yên tĩnh sau cuộc biểu tình.)
Thành ngữ liên quan
- "Tranquility before the storm": sự yên bình trước cơn bão (ám chỉ khoảng thời gian yên tĩnh trước khi xảy ra biến cố).
- The calm in the office was the tranquility before the storm of deadlines. (Sự yên tĩnh trong văn phòng là sự yên bình trước cơn bão hạn chót.)
- "All is tranquility": mọi thứ đều yên bình.
- After the argument, all was tranquility again. (Sau cuộc tranh cãi, mọi thứ lại yên bình trở lại.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống