tranquille
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
tranquille
tranquille
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "tranquille"
an
an giấc
đành dạ
an tâm
an thân
bình tâm
bình tĩnh
bội phần
cầu an
cho đành
cho được
cô tịch
êm ả
êm ắng
khì
lặng
lặng yên
ngủ khì
người ta
phẳng lặng
rọ rạy
sao đành
thanh thản
thanh thỏa
thanh tĩnh
tĩnh
tĩnh mạc
tĩnh mịch
trị
yên
yên
yên ả
yên giấc
yên ổn
yên ổn
yên tĩnh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...