transactor

/træn'zæktə/
Học thuật
Thân thiện
transactor

A business transactor signs an important contract with a partner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giao dịch: Một cá nhân hoặc thực thể thực hiện một giao dịch, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính hoặc pháp . Hành động này thường liên quan đến việc mua, bán, hoặc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, hoặc thông tin.
    • Người điều đình, người thương lượng: Một người tiến hành các cuộc đàm phán hoặc thỏa thuận với các bên khác để đạt được một mục đích chung hoặc giải quyết một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank identified the transactor of the large money transfer. (Ngân hàng đã xác định được người giao dịch của khoản chuyển tiền lớn.)
    • As the main transactor for the company, she finalized the contract with the supplier. ( người giao dịch chính cho công ty, ấy đã hoàn tất hợp đồng với nhà cung cấp.)
    • He is a skilled transactor in international trade agreements. (Anh ấy một người điều đình kỹ năng trong các hiệp định thương mại quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp , transactor có thể chỉ một bên tham gia vào một thỏa thuận hoặc giao kèo tính ràng buộc.
    • The contract must be signed by all transactors involved. (Hợp đồng phải được bởi tất cả các bên giao dịch liên quan.)
  • Trong lĩnh vực công nghệ ( dụ: cơ sở dữ liệu), một transactor có thể ám chỉ một tiến trình hoặc người dùng thực hiện một giao tác (transaction) để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Transaction (n): Giao dịch, sự giao dịch. Đây hành động được thực hiện bởi một transactor.
    • The financial transaction was completed successfully. (Giao dịch tài chính đã được hoàn tất thành công.)
  • Transactional (adj): Mang tính giao dịch, liên quan đến giao dịch.
    • Their relationship is purely transactional. (Mối quan hệ của họ hoàn toàn mang tính giao dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Negotiator: Người đàm phán, thương lượng.
  • Dealer: Người buôn bán, người giao dịch (thường trong kinh doanh).
  • Party (to a transaction): Bên (trong một giao dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "transactor" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "transact"). - Transact business: Tiến hành kinh doanh, giao dịch. - The company transacts business all over the world. (Công ty tiến hành giao dịch kinh doanh trên toàn thế giới.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "transactor")

transactor

A business transactor signs an important contract with a partner.

danh từ
  1. người điều đình thương lượng; người giao dịch