transat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ghế vải gập: Một loại ghế thư giãn, thường làm bằng vải và có khung gập lại được, dùng để nằm nghỉ, đặc biệt là ngoài trời hoặc bãi biển. Đây là từ viết tắt của "transatlantique" theo nghĩa này.
- Công ty tàu vượt Đại Tây Dương: Khi viết hoa ("Transat"), đây là tên viết tắt của "Compagnie générale transatlantique", một công ty vận tải biển lịch sử của Pháp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (ghế):
- Il s'est installé dans sa transat pour lire au soleil. (Anh ấy đã ngồi vào ghế vải gập của mình để đọc sách dưới nắng.)
- Nous avons acheté deux transats pour la plage. (Chúng tôi đã mua hai chiếc ghế vải gập cho bãi biển.)
Danh từ giống đực (tên công ty):
- La Transat était une célèbre compagnie maritime. (Transat từng là một công ty hàng hải nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être planté dans sa transat": Ngồi ì trong ghế, thường với ý nghĩa thư giãn hoàn toàn hoặc không muốn nhúc nhích.
- Pendant les vacances, il reste planté dans sa transat toute la journée. (Suốt kỳ nghỉ, anh ta cứ ngồi ì trong ghế vải cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Transatlantique (adj & nm): (Thuộc về) xuyên Đại Tây Dương; tàu biển chạy xuyên Đại Tây Dương.
- Un voyage transatlantique. (Một chuyến đi xuyên Đại Tây Dương.)
- Chaise longue (nf): Ghế dài, ghế nằm nghỉ (nói chung, có thể không phải loại gập bằng vải).
Từ đồng nghĩa
- Chaise de jardin: Ghế vườn.
- Fauteuil de plage: Ghế bãi biển.
- Siège pliant: Ghế xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ giống đực
- (viết tắt của transatlantique) ghế vải gập
- (Transat) (viết tắt của Compagnie générale transatlantique) công ty tàu vượt Đại Tây Dương