transat

danh từ giống đực
  1. (viết tắt của transatlantique) ghế vải gập
  2. (Transat) (viết tắt của Compagnie générale transatlantique) công ty tàu vượt Đại Tây Dương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "transat"

transat
Un homme se repose sur un transat au bord d'une piscine ensoleillée.