transit

/trænsit/
danh từ giống đực
  1. sự quá cảnh (không phải trả thuế)
    • Marchandises en transit
      hàng hóa quá cảnh
  2. sự liên vận, sự vận chuyển suốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "transit"

transit
Les marchandises en transit traversent la frontière dans un camion.