transit
/trænsit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự quá cảnh: Hành động vận chuyển hàng hóa hoặc con người qua một lãnh thổ (thường là một quốc gia) mà không phải chịu thuế quan hoặc thủ tục nhập khẩu thông thường.
- Sự liên vận, sự vận chuyển suốt: Hệ thống hoặc quá trình vận chuyển liên tục, không bị gián đoạn, từ điểm xuất phát đến điểm đích cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les marchandises sont en transit vers un autre pays. (Hàng hóa đang được quá cảnh sang một quốc gia khác.)
- Le transit des voyageurs a été perturbé par la grève. (Việc vận chuyển liên tục của hành khách đã bị gián đoạn bởi cuộc đình công.)
- L'aéroport est un important hub de transit international. (Sân bay là một trung tâm quá cảnh quốc tế quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en transit": đang trong tình trạng quá cảnh hoặc đang được vận chuyển liên tục.
- Je ne fais que passer, je suis en transit pour Paris. (Tôi chỉ đi qua, tôi đang quá cảnh để đi Paris.)
"Droit de transit": quyền quá cảnh.
- L'accord commercial garantit le droit de transit pour ces produits. (Hiệp định thương mại đảm bảo quyền quá cảnh cho những sản phẩm này.)
Biến thể và từ gần giống
Transitaire (n): người hoặc công ty đại lý phụ trách việc quá cảnh hàng hóa.
- Nous avons engagé un transitaire pour gérer la logistique. (Chúng tôi đã thuê một đại lý quá cảnh để xử lý hậu cần.)
Transiter (v): quá cảnh, đi qua.
- Le pétrole transite par cet oléoduc. (Dầu mỏ được quá cảnh qua đường ống dẫn dầu này.)
Từ đồng nghĩa
- Passage: sự đi qua.
- Traversée: sự đi ngang qua, sự vượt qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "transit" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transit" một cách đặc thù.)
danh từ giống đực
- sự quá cảnh (không phải trả thuế)
- Marchandises en transithàng hóa quá cảnh
- sự liên vận, sự vận chuyển suốt