transcendant

Học thuật
Thân thiện
transcendant

Un philosophe contemple l'idée d'un esprit transcendant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Siêu nghiệm: (Trong triết học, đặc biệttriết học Kant) Chỉ những vượt ra ngoài phạm vi của kinh nghiệm có thể cảm nhận được, thuộc về lĩnh vực củatính thuần túy.
    • Siêu việt: Chỉ cái gì đó vượt lên trên, cao hơn hẳn hoặc vượt ra ngoài giới hạn thông thường của một phạm trù, một cấp độ hay một trật tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La question de l'existence de Dieu est une question transcendante. (Vấn đề về sự tồn tại của Chúamột vấn đề siêu nghiệm.)
    • Son talent était d'une beauté transcendante. (Tài năng của anh ấy mang một vẻ đẹp siêu việt.)
    • Pour Kant, les idées de Dieu, de l'âme et du monde sont transcendantes. (Đối với Kant, các ý niệm về Chúa, linh hồn thế giớisiêu nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe transcendant": Nguyênsiêu nghiệm.

    • Les catégories de l'entendement sont des principes transcendants chez Kant. (Các phạm trù của giác tínhnhững nguyênsiêu nghiệm trong triết học của Kant.)
  • "Expérience transcendante": Trải nghiệm siêu việt.

    • Les mystiques décrivent souvent des expériences transcendantes. (Các nhà thần bí thường mô tả những trải nghiệm siêu việt.)
Biến thể từ gần giống
  • Transcendance (danh từ giống cái): Sự siêu việt, tính siêu nghiệm.

    • La transcendance de l'œuvre d'art. (Tính siêu việt của tác phẩm nghệ thuật.)
  • Transcendantal, e (tính từ): (Triết học) Siêu nghiệm, chỉ điều kiện khả thể của kinh nghiệm.

    • L'esthétique transcendantale de Kant. (Mỹ học siêu nghiệm của Kant.)
Từ đồng nghĩa
  • Suprême: Tối cao.
  • Ineffable: Không thể diễn tả được, siêu việt (về cảm xúc, trải nghiệm).
  • Sublime: Cao cả, tuyệt mỹ.
Từ trái nghĩa
  • Immanent: Nội tại.
  • Profane: Phàm tục.
  • Commun: Thông thường, tầm thường.
transcendant

Un philosophe contemple l'idée d'un esprit transcendant.

tính từ
  1. (triết học) siêu nghiệm
    • Métaphysique transcendante
      siêu hình học siêu nghiệm
  2. siêu việt
    • Esprit transcendant
      tinh thần siêu việt
    • Courbe transcendante
      (toán học) đường siêu việt
    • Nombre transcendant
      (toán học) số siêu việt

Từ trái nghĩa

Từ chứa "transcendant"

Từ có nhắc đến "transcendant"