transcript
/'trænskript/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản sao, bản chép lại: Một tài liệu được sao chép hoặc ghi lại chính xác từ một tài liệu gốc hoặc từ một nguồn thông tin khác.
- Bản ghi chép lại nội dung: Một bản ghi bằng văn bản (thường là đánh máy) của một cuộc nói chuyện, cuộc phỏng vấn, bài phát biểu hoặc chương trình phát thanh/truyền hình đã được ghi âm hoặc ghi hình.
- Bảng điểm học tập: Trong giáo dục, đây là bản ghi chính thức liệt kê tất cả các khóa học và điểm số của một học sinh hoặc sinh viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The journalist requested a transcript of the presidential speech. (Nhà báo yêu cầu một bản ghi chép lại bài phát biểu của tổng thống.)
- You need to submit your academic transcript with your university application. (Bạn cần nộp bảng điểm học tập cùng với đơn xin nhập học đại học.)
- The court reporter prepared a verbatim transcript of the trial. (Thư ký tòa án đã chuẩn bị một bản ghi nguyên văn của phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Official transcript": Bảng điểm chính thức (thường có dấu và chữ ký xác nhận của cơ sở giáo dục).
- The university requires an official transcript sent directly from your previous school. (Trường đại học yêu cầu một bảng điểm chính thức được gửi trực tiếp từ trường học trước đây của bạn.)
"Verbatim transcript": Bản ghi chép nguyên văn, từng từ một.
- The legal proceedings require a verbatim transcript for the record. (Thủ tục tố tụng yêu cầu một bản ghi nguyên văn để lưu hồ sơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Transcription (n): Hành động hoặc quá trình chép lại, phiên âm; cũng có thể chỉ bản ghi chép đó.
- The transcription of the interview took several hours. (Việc chép lại cuộc phỏng vấn mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Copy: Bản sao.
- Record: Bản ghi, hồ sơ.
- Written version: Phiên bản bằng văn bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "transcript" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "transcript".)
danh từ
- bảo sao, bản chép lại; bản dịch (một bản tốc ký)
- typewritten transcriptbản đánh máy sao lại (một bài đã ghi âm)