transect
/træn'sekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt ngang, chặt ngang, đi ngang qua: Hành động cắt qua hoặc chia cắt một khu vực, thường theo một đường thẳng hoặc một mặt phẳng xác định. Trong nghiên cứu khoa học (như sinh thái học, địa chất), nó thường chỉ việc thiết lập một tuyến hoặc dải nghiên cứu để quan sát và thu thập dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new highway will transect the ancient forest. (Con đường cao tốc mới sẽ cắt ngang qua khu rừng cổ.)
- Ecologists often transect a study area to sample plant species. (Các nhà sinh thái học thường cắt ngang một khu vực nghiên cứu để lấy mẫu các loài thực vật.)
- The geologist used a line to transect the rock formation for analysis. (Nhà địa chất dùng một đường thẳng để cắt ngang qua các lớp đá để phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To establish a transect": Thiết lập một tuyến nghiên cứu (thường là một đường thẳng) xuyên qua một khu vực để lấy mẫu có hệ thống.
- The research team established several transects across the meadow to study insect diversity. (Nhóm nghiên cứu đã thiết lập một số tuyến cắt ngang qua đồng cỏ để nghiên cứu sự đa dạng của côn trùng.)
- "Belt transect": Tuyến nghiên cứu dạng dải (một dải có chiều rộng xác định dọc theo một đường thẳng).
- A belt transect provides more comprehensive data than a simple line transect. (Một tuyến nghiên cứu dạng dải cung cấp dữ liệu toàn diện hơn một tuyến nghiên cứu đường thẳng đơn thuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Transection (danh từ): Sự cắt ngang; vết cắt ngang.
- The transection of the nerve caused loss of sensation. (Việc cắt ngang dây thần kinh đã gây mất cảm giác.)
- Bisect (ngoại động từ): Chia đôi, cắt làm hai phần bằng nhau.
- The river bisects the city. (Con sông chia đôi thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Cross: Băng qua, cắt ngang.
- Intersect: Giao nhau, cắt nhau.
- Traverse: Đi ngang qua, vượt qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "transect")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "transect")
ngoại động từ
- cắt ngang, chặt ngang