transformation

/,trænsfə'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
transformation

La transformation de la chrysalide en papillon est un processus naturel fascinant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự biến đổi: Quá trình thay đổi hình dạng, tính chất, cấu trúc hoặc trạng thái của một sự vật, hiện tượng.
    • Sự chế biến: Quá trình xử lý, gia công nguyên liệu thô để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh.
    • (Toán học) Phép biến đổi: Một phép toán hoặc quy tắc ánh xạ một đối tượng toán học này sang một đối tượng toán học khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự biến đổi):

    • La transformation de la société est un processus complexe. (Sự biến đổi xã hộimột quá trình phức tạp.)
    • La transformation de la chrysalide en papillon est fascinante. (Sự biến đổi từ nhộng thành bướm thật kỳ diệu.)
    • La transformation des données est essentielle en informatique. (Sự biến đổi dữ liệuđiều cốt yếu trong tin học.)
  • Danh từ (Sự chế biến):

    • L'industrie de transformation est un pilier de l'économie. (Công nghiệp chế biếnmột trụ cột của nền kinh tế.)
    • La transformation à chaud améliore les propriétés du métal. (Sự gia công chế biến nóng cải thiện các tính chất của kim loại.)
  • Danh từ (Toán học):

    • La transformation de cette équation la simplifie. (Phép biến đổi phương trình này làm trở nên đơn giản hơn.)
    • La transformation conforme préserve les angles. (Phép biến đổi bảo giác bảo toàn các góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Transformation structurale/spontanée/réversible: Sự biến đổi cấu trúc/tự phát/thuận nghịch.

    • La fonte du glacier est une transformation irréversible. (Sự tan chảy của sông băngmột sự biến đổi không thuận nghịch.)
  • Transformation d'énergie: Sự biến hoá năng lượng.

    • La transformation de l'énergie solaire en électricité est une technologie propre. (Sự biến hoá năng lượng mặt trời thành điện năngmột công nghệ sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Transformer (động từ): Biến đổi, chế biến.

    • Transformer la matière première. (Chế biến nguyên liệu thô.)
  • Transformable (tính từ): Có thể biến đổi được.

    • Un meuble transformable. (Một món đồ nội thất có thể biến đổi.)
  • Transformisme (danh từ): Thuyết biến hình (trong sinh học).

Từ đồng nghĩa
  • Changement (sự thay đổi): Nhấn mạnh đến việc trở nên khác đi.
  • Métamorphose (sự biến hình): Sự biến đổi hoàn toàn về hình dạng, đặc biệt trong tự nhiên hoặc tượng trưng.
  • Conversion (sự chuyển đổi): Sự thay đổi từ dạng này sang dạng khác, thường về mục đích sử dụng hoặc niềm tin.
  • Modification (sự sửa đổi): Sự thay đổi một phần, thường nhỏ.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • En pleine transformation: Đang trong quá trình biến đổi mạnh mẽ.

    • Le quartier est en pleine transformation. (Khu phố đang trong quá trình biến đổi mạnh mẽ.)
  • Subir une transformation: Trải qua một sự biến đổi.

    • Le projet a subi une transformation complète. (Dự án đã trải qua một sự biến đổi hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "transformation" trong tiếng Pháp)

transformation

La transformation de la chrysalide en papillon est un processus naturel fascinant.

danh từ giống cái
  1. sự biến đổi
    • Transformation de la société
      sự biến đổi xã hội
    • Transformation de la chrysalide en papillon
      nhộng biến đổi thành bướm, nhộng hóa thành bướm
    • Transformation au chauffage
      sự biến đổi khi đun nóng
    • Transformation des données
      sự biến đổi dữ liệu
    • Transformation de phase
      sự biến đổi pha, sự chuyển pha
    • Transformation lumière -courant
      sự biến đổi ánh sáng-dòng điện
    • Transformation d'état
      sự biến đổi trạng thái
    • Transformation étoile -triangle
      sự biến đổi sao-tam giác
    • Transformation fermée
      sự biến đổi kín, sự biến đổi tuần hoàn
    • Transformation ouverte
      sự biến đổi hở, sự biến đổi không tuần hoàn
    • Transformation d'énergie
      sự biến hoá năng lượng
    • Transformation des hydrocarbures
      sự chuyển hoá các hydrocacbon
    • Transformation isobare/isomérique
      sự biến đổi đẳng áp/đồng phân
    • Transformation isomorphe/isotherme
      sự biến đổi đồng hình/đẳng nhiệt
    • Transformation structurale/spontanée/réversible
      sự biến đổi cấu trúc/tự phát/thuận nghịch
  2. sự chế biến
    • Industrie de transformation
      công nghiệp chế biến
    • Transformation à chaud/transformation à froid
      sự gia công chế biến nóng/sự gia công chế biến lạnh
  3. (toán học) phép biến đổi
    • Transformation d'une équation
      phép biến đổi hàm
    • Transformation homographique
      phép biến đổi đơn ứng
    • Transformation homothétique
      phép biến đổi vị tự
    • Transformation conforme
      phép biến đổi bảo giác
    • Transformation canonique
      phép biến đổi chính tắc
    • Transformation par similitude
      phép biến đổi đồng dạng
    • transformation socialiste
      sự cải tạo xã hội chủ nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "transformation"