transformation

/,trænsfə'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
transformation

A caterpillar undergoes a transformation into a butterfly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay đổi, sự biến đổi: Quá trình làm cho một cái đó thay đổi hoàn toàn về hình thức, tính chất, hoặc bản chất.
    • Sự biến chất, sự biến tính: Sự thay đổi về tính chất vật hoặc hóa học của một chất.
    • (Toán học) Phép biến đổi: Một quy tắc toán học ánh xạ một tập hợp các điểm, số, hoặc cấu trúc sang một tập hợp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city underwent a remarkable transformation over the last decade. (Thành phố đã trải qua một sự biến đổi đáng kể trong thập kỷ qua.)
    • The transformation of the caterpillar into a butterfly is fascinating. (Sự biến đổi từ sâu bướm thành bướm thật kỳ diệu.)
    • This mathematical transformation simplifies the equation. (Phép biến đổi toán học này đơn giản hóa phương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong di truyền học: Sự biến nạp, quá trình một tế bào hấp thụ kết hợp DNA từ bên ngoài.

    • Bacterial transformation is a key technique in genetic engineering. (Sự biến nạp vi khuẩn một kỹ thuật then chốt trong kỹ thuật di truyền.)
  • Trong ngôn ngữ học: Một quy tắc mô tả sự chuyển đổi một cấu trúc cú pháp này sang một cấu trúc cú pháp khác liên quan.

    • The transformation from active voice to passive voice follows specific rules. (Phép biến đổi từ thể chủ động sang bị động tuân theo các quy tắc cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Transform (động từ): Biến đổi, thay đổi hình dạng hoặc tính chất.

    • The new policy will transform the education system. (Chính sách mới sẽ biến đổi hệ thống giáo dục.)
  • Transformer (danh từ): Máy biến áp (trong điện); người/vật biến đổi.

    • An electrical transformer changes the voltage of an alternating current. (Máy biến áp điện thay đổi điện áp của dòng điện xoay chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Change: Sự thay đổi (nghĩa chung).
  • Metamorphosis: Sự biến hình, biến thái (thường dùng trong sinh học hoặc sự thay đổi lớn).
  • Conversion: Sự chuyển đổi (thường nhấn mạnh sang một dạng/mục đích khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'transformation'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'transform'). - Transform into: Biến đổi thành. - The old factory was transformed into a modern art gallery. (Nhà máy đã được biến đổi thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'transformation')

transformation

A caterpillar undergoes a transformation into a butterfly.

danh từ
  1. sự thay đổi, sự biến đổi
  2. sự biến chất, sự biến tính
  3. chùm tóc giả (của phụ nữ)
  4. (toán học) phép biến đổi

Từ có nhắc đến "transformation"