transformation

/,trænsfə'meiʃn/
danh từ
  1. sự thay đổi, sự biến đổi
  2. sự biến chất, sự biến tính
  3. chùm tóc giả (của phụ nữ)
  4. (toán học) phép biến đổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "transformation"

transformation
A caterpillar undergoes a transformation into a butterfly.