transformer

/træns'fɔ:mə/
Học thuật
Thân thiện
transformer

A technician installs a transformer on a utility pole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy biến thế, máy biến áp: Một thiết bị điện dùng để thay đổi điện áp (hiệu điện thế) của dòng điện xoay chiều từ mức này sang mức khác thông qua hiện tượng cảm ứng điện từ.
    • Người/vật làm biến đổi: Một người hoặc một thứ gây ra sự thay đổi lớn về hình dạng, tính chất hoặc trạng thái.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thiết bị điện):

    • The power plant uses a large transformer to increase the voltage for long-distance transmission. (Nhà máy điện sử dụng một máy biến thế lớn để tăng điện áp cho việc truyền tải đường dài.)
    • The charger for my laptop has a small transformer in its plug. (Bộ sạc cho máy tính xách tay của tôi một máy biến áp nhỏ trong phích cắm.)
  • Danh từ (Người/vật biến đổi):

    • Education can be a powerful transformer of lives. (Giáo dục có thể một tác nhân biến đổi mạnh mẽ cuộc sống.)
    • The caterpillar is a natural transformer, turning into a butterfly. (Con sâu bướm một sinh vật biến đổi tự nhiên, hóa thành bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Step-up transformer": Máy biến áp tăng (điện áp đầu ra cao hơn đầu vào).

    • A step-up transformer is essential at the generating station. (Một máy biến áp tăng thiết yếu tại trạm phát điện.)
  • "Step-down transformer": Máy biến áp giảm (điện áp đầu ra thấp hơn đầu vào).

    • Before entering our homes, electricity passes through a step-down transformer. (Trước khi vào nhà chúng ta, điện đi qua một máy biến áp giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Transform (động từ): Biến đổi, chuyển hóa.

    • The renovation completely transformed the old house. (Việc cải tạo đã hoàn toàn biến đổi ngôi nhà .)
  • Transformation (danh từ): Sự biến đổi, sự chuyển hóa.

    • The city has undergone a remarkable transformation. (Thành phố đã trải qua một sự biến đổi đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Converter (danh từ): Bộ chuyển đổi (thường dùng cho các dạng năng lượng khác nhau, dụ: analog-to-digital converter).
  • Changer (danh từ): Người/vật làm thay đổi (nghĩa rộng, không chuyên về điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "transformer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transformer")

transformer

A technician installs a transformer on a utility pole.

danh từ
  1. người làm biến đổi; vật làm biến đổi
  2. (điện học) máy biến thế

Từ có nhắc đến "transformer"