transformer

/træns'fɔ:mə/
Học thuật
Thân thiện
transformer

L'ingénieur utilise un ordinateur pour transformer les données en graphique.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Biến đổi, thay đổi hình dạng, tính chất: Hành động làm cho một người, một vật hoặc một tình huống thay đổi một cách cơ bản, trở nên khác trước.
    • Chế biến: Hành động xửmột nguyên liệu thô để tạo ra một sản phẩm mới.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ils ont décidé de transformer le grenier en bureau. (Họ đã quyết định biến đổi gác mái thành văn phòng.)
    • Cette expérience difficile l'a complètement transformé. (Trải nghiệm khó khăn đó đã hoàn toàn biến đổi anh ta.)
    • Cette usine transforme le lait en fromage et en yaourt. (Nhà máy này chế biến sữa thành phô mai sữa chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Transformer en (biến thành, chế biến thành): Diễn tả kết quả của quá trình biến đổi.
    • La chenille se transforme en papillon. (Con sâu bướm biến thành bướm.)
  • Se transformer (tự biến đổi, thay đổi): Dạng phản thân, chỉ sự thay đổi tự thân.
    • La ville s'est transformée avec le temps. (Thành phố đã tự biến đổi theo thời gian.)
    • Son visage s'est transformé par la colère. (Khuôn mặt anh ta biến đổi tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Transformation (danh từ giống cái): Sự biến đổi, sự chế biến.
    • La transformation numérique de l'entreprise. (Sự biến đổi số của doanh nghiệp.)
    • La transformation des produits agricoles. (Việc chế biến nông sản.)
  • Transformable (tính từ): Có thể biến đổi được.
    • Un canapé transformable en lit. (Một chiếc ghế sofa có thể biến đổi thành giường.)
  • Transformateur (danh từ giống đực): Máy biến thế (trong điện học); người hoặc vật biến đổi.
    • Un transformateur électrique. (Một máy biến thế điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Changer: Thay đổi (nghĩa rộng hơn, ít nhấn mạnh sự thay đổi sâu sắc hoặc hoàn toàn).
  • Modifier: Sửa đổi, thay đổi một phần.
  • Convertir: Chuyển đổi (thường dùng cho tôn giáo, đơn vị, mục đích sử dụng).
  • Métamorphoser: Biến hình, biến hóa (thường dùng cho sự thay đổi ngoạn mục về hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của phrasal verb tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Transformer le plomb en or: Biến chì thành vàngchỉ khả năng tạo ra giá trị lớn từ thứ tầm thường).
  • Transformer une montagne en taupinière: Biến một ngọn núi thành mộtmối (phóng đại vấn đề, làm to chuyện).
transformer

L'ingénieur utilise un ordinateur pour transformer les données en graphique.

ngoại động từ
  1. biến đổi
    • Transformer une maison
      biến đổi ngôi nhà
    • L'éducation l'a transformé en un autre homme
      sự giáo dục đã biến đổi anh ta thành một người khác
    • Transformer une fonction
      (toán học) biến đổi một hàm
  2. chế biến
    • Transformer une matière première
      chế biến một nguyên liệu