transfuse

/træns'fju:z/
Học thuật
Thân thiện
transfuse

A nurse prepares to transfuse blood to a patient.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Y học) Truyền (máu hoặc dịch): Hành động đưa máu hoặc một chất lỏng khác từ người này (hoặc vật chứa) vào hệ tuần hoàn của người khác.
    • Truyền thụ, truyền đạt (cảm xúc, tư tưởng): Làm cho một cảm xúc, phẩm chất hoặc ý tưởng được chuyển giao cảm nhận bởi người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa y học):

    • The doctors had to transfuse two units of blood to save the patient. (Các bác sĩ phải truyền hai đơn vị máu để cứu bệnh nhân.)
    • Plasma is often transfused in emergency situations. (Huyết tương thường được truyền trong các tình huống khẩn cấp.)
  • Động từ (Nghĩa truyền thụ):

    • The leader transfused his confidence into the team. (Người lãnh đạo đã truyền sự tự tin của mình vào đội ngũ.)
    • Her speech transfused a sense of hope to the audience. (Bài phát biểu của ấy đã truyền cảm giác hy vọng đến khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to transfuse something into someone/something": truyền cái đó vào ai/cái .
    • The teacher sought to transfuse a love for literature into her students. (Giáo viên tìm cách truyền tình yêu văn học vào học sinh của mình.)
  • "to transfuse someone with something": truyền cho ai đó cái (thường dùng trong y học).
    • The patient was transfused with compatible blood. (Bệnh nhân đã được truyền máu tương thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Transfusion (danh từ): Sự truyền máu/dịch; sự truyền thụ.
    • Blood transfusion is a common medical procedure. (Truyền máu một thủ thuật y tế phổ biến.)
  • Transfusible/Transfusible (tính từ): Có thể truyền được.
Từ đồng nghĩa
  • Truyền (máu): Administer, infuse.
  • Truyền thụ: Instill, impart, communicate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

transfuse

A nurse prepares to transfuse blood to a patient.

ngoại động từ
  1. rót sang, đổ sang, chuyển sang
  2. (y học) truyền (máu)
  3. truyền, truyền thụ
    • to transfuse one's enthusiasm
      truyền nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "transfuse"