instill

/in'stil/ Cách viết khác : (instill) /in'stil/
ngoại động từ
  1. truyền dẫn (ý nghĩ, tình cảm...) cho, làm cho thấm nhuần dần
  2. nhỏ giọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "instill"

instill
The teacher works to instill a love of reading in her students.