transistorized
/træn'sistəraizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lắp tranzito, sử dụng tranzito: Mô tả một thiết bị điện tử hoặc mạch điện sử dụng các linh kiện bán dẫn gọi là tranzito (transistor) thay vì các đèn điện tử chân không (vacuum tube) cũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The transistorized radio was much smaller and more portable than the old tube radios. (Chiếc radio có lắp tranzito nhỏ gọn và dễ mang theo hơn nhiều so với những chiếc radio đèn điện tử cũ.)
- This is a fully transistorized amplifier circuit. (Đây là một mạch khuếch đại hoàn toàn sử dụng tranzito.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "transistorized era": thời đại/kỷ nguyên sử dụng tranzito, chỉ giai đoạn phát triển của điện tử học khi tranzito trở thành linh kiện chủ đạo.
- The transistorized era began in the late 1950s. (Kỷ nguyên sử dụng tranzito bắt đầu vào cuối những năm 1950.)
Biến thể và từ gần giống
- Transistor (n): tranzito, một linh kiện bán dẫn dùng để khuếch đại hoặc chuyển mạch tín hiệu điện.
- Transistorize (v): lắp tranzito vào, chuyển đổi (một thiết bị) sang sử dụng tranzito.
Từ đồng nghĩa
- Solid-state: (thuộc về) trạng thái rắn, thường dùng để chỉ các thiết bị điện tử sử dụng linh kiện bán dẫn như tranzito, không có phần tử chân không hay chuyển động cơ học.