translocation
/,trænslou'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Sinh học) Sự chuyển vị: Trong di truyền học, đây là sự trao đổi các đoạn giữa các nhiễm sắc thể không tương đồng, có thể dẫn đến các rối loạn bẩm sinh.
- (Sinh học) Sự vận chuyển: Chỉ quá trình vận chuyển vật chất hòa tan (như nước, chất dinh dưỡng) bên trong cơ thể thực vật.
- (Chung) Sự di chuyển, sự dời chỗ: Hành động chuyển một cái gì đó từ vị trí này sang vị trí khác.
- (Pháp lý, cổ) Tội đày, tội phát vãng: Hình phạt buộc phải rời khỏi nơi cư trú hoặc đất nước của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A chromosomal translocation can cause certain types of leukemia. (Một sự chuyển vị nhiễm sắc thể có thể gây ra một số loại bệnh bạch cầu.)
- The translocation of sugars occurs in the phloem of plants. (Sự vận chuyển đường diễn ra ở mạch rây của thực vật.)
- The translocation of the ancient statue to the new museum was carefully planned. (Việc di chuyển bức tượng cổ đến bảo tàng mới đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Balanced translocation": Chuyển vị cân bằng. Một loại chuyển vị nhiễm sắc thể trong đó không có vật chất di truyền nào bị mất hoặc thêm vào, người mang có thể không biểu hiện triệu chứng.
- She is a carrier of a balanced translocation. (Cô ấy là người mang gen chuyển vị cân bằng.)
"Robertsonian translocation": Chuyển vị Robertsonian. Một dạng chuyển vị nhiễm sắc thể phổ biến liên quan đến các nhiễm sắc thể có tâm đầu.
- Down syndrome can sometimes be caused by a Robertsonian translocation. (Hội chứng Down đôi khi có thể được gây ra bởi chuyển vị Robertsonian.)
Biến thể và từ gần giống
- Translocate (động từ): Chuyển vị, di chuyển.
- The gene was translocated to a different chromosome. (Gen đã được chuyển vị sang một nhiễm sắc thể khác.)
Từ đồng nghĩa
- Transfer (n): Sự chuyển giao, sự di chuyển (nghĩa chung).
- Relocation (n): Sự tái định cư, sự dời chỗ (thường cho người hoặc tổ chức).
- Displacement (n): Sự dịch chuyển, sự dời chỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "translocation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "translocation")
danh từ
- sự di chuyển, sự dời chỗ
Idioms
- police translocation(pháp lý) tội đày, tội phát vãng