translocation

/,trænslou'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
translocation

Une translocation chromosomique peut être observée au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chuyển chỗ, sự chuyển vị: Chỉ hành động hoặc quá trình di chuyển một vật, một chất, hoặc một phần từ vị trí này sang vị trí khác. Nghĩa này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, di truyền học hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La translocation des chromosomes peut causer des maladies génétiques. (Sự chuyển vị nhiễm sắc thể có thể gây ra các bệnh di truyền.)
    • Les chercheurs étudient la translocation des protéines dans la cellule. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự chuyển vị của protein trong tế bào.)
    • Ce processus implique la translocation d'ions à travers la membrane. (Quá trình này liên quan đến sự chuyển vị của các ion xuyên qua màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Translocation chromosomique": Chuyển vị nhiễm sắc thể (một thuật ngữ chuyên ngành trong di truyền học).

    • La translocation chromosomique est une anomalie structurelle. (Chuyển vị nhiễm sắc thểmột bất thường về cấu trúc.)
  • "Translocation de masse": Sự chuyển vị khối lượng (thường dùng trong địa chất hoặc vậtmôi trường).

    • L'érosion provoque la translocation de masse sur les pentes. (Xói mòn gây ra sự chuyển vị khối lượng trên các sườn dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Transloquer (động từ): Chuyển vị, chuyển chỗ.

    • Ce gène semble s'être transloqué. (Gen này dường như đã bị chuyển vị.)
  • Translocateur (danh từ giống đực): Chất hoặc protein chức năng vận chuyển, chất chuyển vị.

    • Cette protéine agit comme un translocateur. (Protein này hoạt động như một chất chuyển vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Déplacement: Sự di chuyển, sự dời chỗ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính chuyên môn cao).
  • Transfert: Sự chuyển giao, sự truyền (thường dùng cho thông tin, quyền lực, hoặc vật chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "translocation" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "translocation".)

translocation

Une translocation chromosomique peut être observée au microscope.

danh từ giống cái
  1. sự chuyển chỗ, sự chuyển vị