transmigrate
/'trænzmaigeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Di cư, di trú: Chỉ việc di chuyển từ quốc gia này hoặc vùng này sang quốc gia khác, vùng khác để định cư.
- Đầu thai, luân hồi (linh hồn): Trong tín ngưỡng, chỉ việc linh hồn được tái sinh vào một cơ thể mới sau khi chết.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Many people were forced to transmigrate due to war. (Nhiều người buộc phải di cư vì chiến tranh.)
- Some religious beliefs hold that the soul can transmigrate into another being. (Một số tín ngưỡng cho rằng linh hồn có thể đầu thai vào một sinh thể khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to transmigrate from one place to another": di cư từ nơi này sang nơi khác.
- The tribe would transmigrate from the valleys to the mountains with the seasons. (Bộ tộc sẽ di trú từ thung lũng lên núi theo mùa.)
"the transmigrating soul": linh hồn luân hồi.
- The story explores the journey of a transmigrating soul seeking redemption. (Câu chuyện khám phá hành trình của một linh hồn luân hồi tìm kiếm sự cứu rỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Transmigration (danh từ): sự di cư; sự đầu thai, luân hồi.
- The transmigration of populations shaped the continent's history. (Làn sóng di cư của các dân cư đã định hình lịch sử lục địa.)
- The doctrine of transmigration is central to their philosophy. (Giáo lý về luân hồi là trung tâm trong triết lý của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Migrate: di cư (thường chỉ việc di chuyển địa lý).
- Reincarnate: đầu thai, tái sinh (thường chỉ khía cạnh tâm linh/linh hồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "transmigrate".)
nội động từ
- di cư, di trú
- đầu thai; luân hồi (linh hồn)