migrate

/mai'greit/
nội động từ
  1. di trú; ra nước ngoài
  2. chuyển trường (chuyển từ trường đại học này sang trường đại học khác)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "migrate"

migrate
A flock of birds migrates across the autumn sky.