migrate

/mai'greit/
Học thuật
Thân thiện
migrate

A flock of birds migrates across the autumn sky.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Di cư, di trú: Chỉ hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường từ quốc gia hoặc vùng này sang quốc gia hoặc vùng khác, để sinh sống hoặc làm việc.
    • Di chuyển theo mùa: Chỉ việc động vật (như chim, thú) di chuyển đến những vùng khác nhau theo mùa để tìm kiếm thức ăn, khí hậu phù hợp hoặc sinh sản.
    • Chuyển đổi, di chuyển (trong công nghệ): Trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ việc chuyển dữ liệu, hệ thống hoặc dịch vụ từ nền tảng này sang nền tảng khác.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Many people migrate to cities in search of better jobs. (Nhiều người di cư đến các thành phố để tìm kiếm việc làm tốt hơn.)
    • These birds migrate south every winter. (Những con chim này di cư về phía nam mỗi mùa đông.)
    • Our company plans to migrate its data to a new cloud server. (Công ty chúng tôi dự định chuyển dữ liệu sang một máy chủ đám mây mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to migrate from... to...": di cư từ... đến...

    • His family migrated from the countryside to the capital. (Gia đình anh ấy đã di cư từ nông thôn lên thủ đô.)
  • Dùng trong ngữ cảnh học thuật: Chỉ sự di chuyển của ý tưởng, văn hóa hoặc con người.

    • The concept migrated from philosophy into popular culture. (Khái niệm này đã di chuyển từ triết học sang văn hóa đại chúng.)
Biến thể từ liên quan
  • Migration (danh từ): sự di cư, cuộc di cư.

    • The great migration changed the demographics of the region. (Cuộc di cư lớn đã thay đổi nhân khẩu học của khu vực.)
  • Migrant (danh từ): người di cư, kẻ di trú.

    • Seasonal migrants work on farms during the harvest. (Những người lao động di cư theo mùa làm việc tại các trang trại trong vụ thu hoạch.)
  • Emigrate (động từ): di cư ra khỏi một quốc gia (tập trung vào điểm đi).

  • Immigrate (động từ): nhập cư vào một quốc gia (tập trung vào điểm đến).
Từ đồng nghĩa
  • Relocate: tái định cư, chuyển chỗ ở (thường kế hoạch).
  • Move: di chuyển (nghĩa rộng thông thường hơn).
  • Transmigrate: di cư, di trú (thường dùng trong văn chương hoặc chỉ sự di cư qua nhiều nơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "migrate" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường. Hành động thường được mô tả với cấu trúc "migrate to/from".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "migrate".)

migrate

A flock of birds migrates across the autumn sky.

nội động từ
  1. di trú; ra nước ngoài
  2. chuyển trường (chuyển từ trường đại học này sang trường đại học khác)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "migrate"