reincarnate

/'ri:'inkɑ:neit/
ngoại động từ
  1. cho đầu thai, cho hiện thân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "reincarnate"

reincarnate
The old product was reincarnated to appeal to a younger market.