reincarnate

/'ri:'inkɑ:neit/
Học thuật
Thân thiện
reincarnate

The old product was reincarnated to appeal to a younger market.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cho đầu thai, cho tái sinh: Hành động làm cho linh hồn của một người hoặc sinh vật được sinh ra trở lại trong một cơ thể mới sau khi chết, theo một số tín ngưỡng.
    • Cho hiện thân, tái sinh dưới hình thức mới: Hành động làm cho một ý tưởng, phong cách hoặc thứ đó xuất hiện trở lại dưới một hình thức hoặc biểu hiện mới.
  2. Nội động từ:

    • Đầu thai, tái sinh: Hành động của một linh hồn được sinh ra trở lại trong một cơ thể mới sau khi chết.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Some believe that our deeds in this life determine the form we will be reincarnated into. (Một số người tin rằng những việc làm trong kiếp này sẽ quyết định hình hài chúng ta sẽ được đầu thai vào.)
    • The designer reincarnated the classic car model with modern technology. (Nhà thiết kế đã tái sinh mẫu xe cổ điển với công nghệ hiện đại.)
  • Nội động từ:

    • According to Buddhist belief, a person may reincarnate many times. (Theo giáo nhà Phật, một người có thể đầu thai nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be reincarnated as": được đầu thai thành, được tái sinh thành.
    • In the story, the king was reincarnated as a humble farmer. (Trong câu chuyện, vị vua đã được đầu thai thành một người nông dân khiêm tốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reincarnation (danh từ): sự đầu thai, sự tái sinh; kiếp luân hồi.
    • The concept of reincarnation is central to Hinduism. (Khái niệm luân hồi trung tâm của Ấn Độ giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Transmigrate (động từ): chuyển kiếp, đầu thai (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học).
  • Reborn (tính từ/động từ phân từ): được tái sinh, tái thế.
reincarnate

The old product was reincarnated to appeal to a younger market.

ngoại động từ
  1. cho đầu thai, cho hiện thân

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "reincarnate"