transmitter

/trænz'mitə/
Học thuật
Thân thiện
transmitter

A radio station uses a large transmitter to broadcast its signal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy phát (tín hiệu): Thiết bị điện tử tạo ra gửi đi sóngtuyến, tín hiệu truyền hình hoặc các tín hiệu điện từ khác.
    • Vật truyền, tác nhân truyền bệnh: Một sinh vật (như côn trùng) hoặc vật thể mang truyền mầm bệnh từ sinh vật này sang sinh vật khác.
    • Ống nói (của máy điện thoại): Bộ phận trong điện thoại chức năng chuyển đổi giọng nói thành tín hiệu điện để truyền đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The radio station upgraded its transmitter to reach a wider audience. (Đài phát thanh đã nâng cấp máy phát của mình để tiếp cận nhiều thính giả hơn.)
    • The mosquito is a known transmitter of dangerous diseases like dengue fever. (Muỗi một vật truyền bệnh nguy hiểm đã biết như sốt xuất huyết.)
    • Please speak directly into the transmitter of the telephone. (Vui lòng nói trực tiếp vào ống nói của điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carrier" vs. "Transmitter": Trong dịch tễ học, "carrier" (người/vật mang mầm bệnh) có thể mang mầm bệnh không biểu hiện triệu chứng, trong khi transmitter nhấn mạnh vai trò tích cực trong việc truyền bệnh đó đi.
    • An asymptomatic carrier can become an active transmitter if the virus becomes contagious. (Một người mang mầm bệnh không triệu chứng có thể trở thành một tác nhân truyền bệnh tích cực nếu virus trở nên lây lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Transmit (động từ): Truyền, phát đi.
    • Satellites transmit data back to Earth. (Vệ tinh truyền dữ liệu về Trái Đất.)
  • Transmission (danh từ): Sự truyền, sự phát; hệ thống truyền động (trong ô tô).
    • The transmission of the live broadcast was interrupted. (Việc truyền phát trực tiếp đã bị gián đoạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Broadcaster: Đài phát thanh/truyền hình; máy phát sóng.
  • Vector: Vectơ, vật trung gian truyền bệnh (thường dùng trong dịch tễ học toán học).
  • Emitter: Máy phát, nguồn phát (ánh sáng, nhiệt, tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "transmitter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transmitter")

transmitter

A radio station uses a large transmitter to broadcast its signal.

danh từ
  1. người truyền; vật truyền
    • the anopheles is the transmitter of malaria
      muỗi anôphen truyền bệnh sốt rét
  2. rađiô máy phát
  3. ống nói (của máy điện thoại)

Từ đồng nghĩa