sender
/'sendə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gửi: Người thực hiện hành động gửi một thứ gì đó, chẳng hạn như thư, bưu kiện, email hoặc tin nhắn.
- Máy phát: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là viễn thông, "sender" có thể chỉ một thiết bị dùng để truyền phát tín hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The identity of the email sender was unknown. (Danh tính của người gửi email không được biết đến.)
- Please write your address as the sender on the back of the envelope. (Vui lòng ghi địa chỉ của bạn với tư cách là người gửi ở mặt sau của phong bì.)
- The package was returned to the sender because the address was incorrect. (Bưu kiện đã được trả lại cho người gửi vì địa chỉ không chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Return to sender": (Ghi trên bưu phẩm) Trả lại cho người gửi. Đây là một cụm từ cố định thường được các dịch vụ bưu chính sử dụng khi không thể giao hàng.
- The letter was marked "return to sender". (Lá thư được đánh dấu "trả lại người gửi".)
Biến thể và từ gần giống
- Send (động từ): gửi.
- I will send the documents tomorrow. (Tôi sẽ gửi tài liệu vào ngày mai.)
- Sending (danh động từ): hành động gửi.
- The sending of the parcel was delayed. (Việc gửi bưu kiện đã bị trì hoãn.)
Từ đồng nghĩa
- Consignor: người gửi hàng (thường dùng trong vận tải, logistics).
- Shipper: người/bên gửi hàng.
- Transmitter: máy phát (nghĩa kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Recipient: người nhận.
- The recipient must sign for the package. (Người nhận phải ký nhận bưu kiện.)
- Addressee: người nhận (thư, bưu phẩm).
- The addressee was not at home. (Người nhận không có ở nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "sender". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "send").
Thành ngữ liên quan
- "Return to sender": Như đã đề cập ở trên, đây là một cụm từ cố định có tính chất như một thành ngữ trong ngữ cảnh bưu chính.
danh từ
- người gửi (thư, quà...)
- (kỹ thuật) máy điện báo