vector

/'vektə/
Học thuật
Thân thiện
vector

A mosquito is a vector for malaria.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vectơ (Toán học, Vật ): Một đại lượng hướng, được biểu diễn bằng một đoạn thẳng độ dài (độ lớn) hướng xác định.
    • Vật trung gian truyền bệnh (Sinh học, Y học): Một sinh vật (như côn trùng, động vật) mang truyền mầm bệnh từ vật chủ này sang vật chủ khác.
    • Phương tiện, tác nhân lan truyền (Nghĩa mở rộng): Một yếu tố hoặc con đường giúp lan truyền một ý tưởng, ảnh hưởng hoặc thông tin.
  2. Ngoại động từ (Kỹ thuật, Hàng không):

    • Điều hướng, dẫn đường: Hướng hoặc lái (một phương tiện như máy bay, tên lửa) theo một đường bay hoặc quỹ đạo cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Toán học):

    • Force is a vector quantity because it has both magnitude and direction. (Lực một đại lượng vectơ cả độ lớn hướng.)
    • The vector from point A to point B is drawn as an arrow. (Vectơ từ điểm A đến điểm B được vẽ dưới dạng một mũi tên.)
  • Danh từ (Y học):

    • Mosquitoes are known vectors for diseases like malaria and dengue fever. (Muỗi những vật trung gian truyền bệnh nổi tiếng cho các bệnh như sốt rét sốt xuất huyết.)
    • Controlling the vector population is key to preventing the spread of the virus. (Kiểm soát quần thể vật chủ trung gian chìa khóa để ngăn chặn sự lây lan của virus.)
  • Ngoại động từ:

    • The pilot vectored the aircraft to an alternate airport due to bad weather. (Phi công đã điều hướng chiếc máy bay đến một sân bay thay thế do thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong Di truyền học: "Vector" chỉ một phân tử DNA (như plasmid hoặc virus) được sử dụng như một phương tiện để đưa vật liệu di truyền vào tế bào.

    • This plasmid is used as a cloning vector in genetic engineering. (Plasmid này được sử dụng như một vectơ nhân bản trong kỹ thuật di truyền.)
  • Trong Đồ họa máy tính: "Vector" chỉ đồ họa được xây dựng từ các đường hình dạng dựa trên phương trình toán học, có thể thu phóng không làm mất chất lượng.

    • Logo should be designed in vector format for printing at any size. (Logo nên được thiết kếđịnh dạng vector để in ở bất kỳ kích thước nào.)
Biến thể từ liên quan
  • Vectorial (adj): (thuộc về) vectơ.
    • vectorial analysis (phép phân tích vectơ)
  • Vectorize (v): Chuyển đổi (hình ảnh) thành định dạng đồ họa vector.
  • Vector-borne disease (n): Bệnh do vật trung gian truyền ( dụ: sốt rét, sốt xuất huyết).
Từ đồng nghĩa
  • Carrier (n): Vật mang, người lành mang trùng (trong y học).
  • Transmitter (n): Vật truyền bệnh.
  • Course (n): Hướng đi, đường đi (trong hàng hải/hàng không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "vector" với tư cách động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vector".)

vector

A mosquito is a vector for malaria.

danh từ
  1. (toán học) vectơ
  2. (y học) vật chủ trung gian, vectơ
ngoại động từ
  1. lái (máy bay) đến (một nơi nào đó)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "vector"