transmogrify
/trænz'mɔgrifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm biến hình, làm biến hóa một cách kỳ lạ hoặc hài hước: "transmogrify" chỉ hành động biến đổi hình dạng, bản chất hoặc diện mạo của một người hay vật một cách triệt để, thường theo hướng kỳ quặc, bất ngờ hoặc gây cười.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The wizard threatened to transmogrify the prince into a toad. (Pháp sư đe dọa sẽ biến hoàng tử thành một con cóc.)
- The old, rusty car was transmogrified into a stunning piece of art. (Chiếc xe cũ rỉ sét đã được biến hình thành một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.)
- The quiet village was transmogrified by the new highway into a busy town. (Ngôi làng yên tĩnh đã bị biến đổi bởi con đường cao tốc mới thành một thị trấn nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be transmogrified into something": bị biến đổi thành một cái gì đó.
- In the cartoon, the scientist's machine accidentally transmogrified him into a chicken. (Trong phim hoạt hình, cỗ máy của nhà khoa học đã vô tình biến ông ta thành một con gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Transmogrification (danh từ): sự biến hình, sự biến hóa kỳ lạ.
- The transmogrification of the character was the highlight of the magical show. (Sự biến hình của nhân vật là điểm nhấn của buổi biểu diễn ảo thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Metamorphose: biến hình, biến thái (thường chỉ sự thay đổi tự nhiên hoặc trong văn chương).
- Transfigure: biến đổi hoàn toàn vẻ ngoài theo hướng đẹp hơn hoặc cao quý hơn.
- Transform: biến đổi, thay đổi hình dạng hoặc tính chất.
Lưu ý sử dụng
- "Transmogrify" thường mang sắc thái hài hước, kỳ quặc hoặc phóng đại, không giống như "transform" (trung tính) hay "transfigure" (nghiêm túc, thường tích cực). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh giả tưởng, hài kịch hoặc để mô tả những thay đổi gây sốc và khó tin.
ngoại động từ
- đùa làm biến hình, làm biến hoá