metamorphose
/,metə'mɔ:fouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Biến hình, biến hóa: Chỉ hành động thay đổi hoàn toàn hình dạng, tính chất hoặc bản chất của một người hoặc vật, thường thành một dạng khác biệt rõ rệt.
- (Sinh vật học) Gây biến thái: Chỉ quá trình sinh học mà một sinh vật thay đổi hình dạng và cấu trúc một cách đáng kể sau khi sinh, như từ sâu bướm thành bướm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The old factory was metamorphosed into a modern art gallery. (Nhà máy cũ đã được biến hóa thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.)
- In the story, the wizard metamorphosed the prince into a frog. (Trong câu chuyện, pháp sư đã biến hình hoàng tử thành một con ếch.)
- Caterpillars metamorphose into butterflies. (Sâu bướm biến thái thành bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to metamorphose into something": biến hóa thành một cái gì đó.
- Over the decades, the quiet village has metamorphosed into a bustling tourist town. (Qua nhiều thập kỷ, ngôi làng yên tĩnh đã biến hóa thành một thị trấn du lịch nhộn nhịp.)
- "to be metamorphosed by something": được biến đổi bởi một điều gì đó.
- Her perspective was completely metamorphosed by her travels. (Góc nhìn của cô ấy đã hoàn toàn được biến đổi bởi những chuyến du hành của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Metamorphosis (danh từ): sự biến hình, sự biến thái.
- The metamorphosis of a tadpole into a frog is fascinating. (Sự biến thái từ nòng nọc thành ếch thật hấp dẫn.)
- Metamorphic (tính từ): (thuộc về) biến chất, biến hình.
- Marble is a metamorphic rock. (Đá cẩm thạch là một loại đá biến chất.)
Từ đồng nghĩa
- Transform: biến đổi, chuyển hóa.
- Transfigure: biến đổi hoàn toàn vẻ ngoài (thường theo hướng đẹp hơn hoặc cao quý hơn).
- Transmute: chuyển hóa, biến đổi (đặc biệt về bản chất hoặc dạng thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "metamorphose" không có phrasal verb đi kèm. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "into").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "metamorphose").
ngoại động từ
- (+ to, into) biến hình, biến hoá
- (sinh vật học) gây biến thái