transfigure
/træns'figə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Biến đổi hoàn toàn hình dạng bên ngoài, làm thay đổi diện mạo một cách kỳ diệu hoặc đẹp đẽ: Hành động thay đổi hoàn toàn vẻ ngoài hoặc hình thức của một người hay vật, thường theo hướng tôn lên vẻ đẹp, sự cao quý hoặc tinh thần.
- Làm cho rạng rỡ lên, tôn vinh lên: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên rực rỡ, cao cả hoặc lý tưởng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The magical spell transfigured the old cottage into a gleaming palace. (Câu thần chú đã biến đổi ngôi nhà tranh cũ kỹ thành một cung điện lấp lánh.)
- Love and happiness transfigured her face, making her look years younger. (Tình yêu và hạnh phúc đã làm rạng rỡ khuôn mặt cô ấy, khiến cô trông trẻ hơn nhiều tuổi.)
- In the story, the hero was transfigured after completing the sacred quest. (Trong câu chuyện, người anh hùng đã được biến đổi hoàn toàn sau khi hoàn thành nhiệm vụ thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be transfigured" (dạng bị động): được biến hình, được biến đổi một cách kỳ diệu.
- The barren landscape was transfigured by the first snowfall. (Cảnh quan cằn cỗi được biến đổi bởi trận tuyết rơi đầu tiên.)
- "transfiguration" (danh từ): sự biến hình, sự biến đổi hoàn toàn vẻ ngoài.
- The transfiguration of the main character symbolized his inner growth. (Sự biến hình của nhân vật chính tượng trưng cho sự trưởng thành nội tâm của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Transfiguration (n): sự biến hình, sự biến đổi hoàn toàn (thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tinh thần).
- Transform (v): biến đổi, thay đổi hình dạng hoặc tính chất (nghĩa rộng và phổ biến hơn, ít mang sắc thái "kỳ diệu" hay "tôn vinh" như ).
Từ đồng nghĩa
- Metamorphose: biến hình, biến thái (như con bướm).
- Transform: biến đổi, chuyển hóa.
- Glorify: tôn vinh, làm rạng rỡ.
- Exalt: đề cao, tán dương.
Thành ngữ liên quan
- The Transfiguration (viết hoa): Sự Biến Hình (một sự kiện trong Kinh Thánh, nơi Chúa Jesus hiện ra với các môn đệ trong hình dạng rực rỡ).
- The painting depicts the Transfiguration of Christ on the mountain. (Bức tranh mô tả Sự Biến Hình của Chúa Kitô trên núi.)
ngoại động từ
- biến hình, biến dạng
- tôn lên, làm cho (nét mặt) rạng rỡ lên